五褲 wǔ kù · ngũ khố Hán Việt: ngũ khố · Pinyin: wǔ kù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 褲 (khố)Pinyinwǔ kùHán Việtngũ khốCấu tạo五 + 褲 · ngũ + khố nghĩa thành phần: ngũ + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"五绔"。