五裤讴 ngũ khố âu Hán Việt: ngũ khố âu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 裤 (khố) + 讴 (âu)Hán Việtngũ khố âuCấu tạo五 + 裤 + 讴 · ngũ + khố + âu nghĩa thành phần: ngũ + khố + âu