五裤讴 wǔ kù ōu · ngũ khố âu Hán Việt: ngũ khố âu · Pinyin: wǔ kù ōu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 裤 (khố) + 讴 (âu)Pinyinwǔ kù ōuHán Việtngũ khố âuCấu tạo五 + 裤 + 讴 · ngũ + khố + âu nghĩa thành phần: ngũ + khố + âu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指五裦谣。Tân Hoa Tự Điển 1.指五裦谣。