五觳 wǔ hú · ngũ hộc Hán Việt: ngũ hộc · Pinyin: wǔ hú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 觳 (hộc)Pinyinwǔ húHán Việtngũ hộcCấu tạo五 + 觳 · ngũ + hộc nghĩa thành phần: ngũ + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不耐水旱的下等薄土。Tân Hoa Tự Điển 1.不耐水旱的下等薄土。