五讓 wǔ ràng · ngũ nhượng Hán Việt: ngũ nhượng · Pinyin: wǔ ràng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 讓 (nhượng)Pinyinwǔ ràngHán Việtngũ nhượngCấu tạo五 + 讓 · ngũ + nhượng nghĩa thành phần: ngũ + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五次让位; 五次谦让。亦泛指多次辞让。Tân Hoa Tự Điển 1.五次让位。 2.五次谦让。亦泛指多次辞让。