五診 wǔ zhěn · ngũ chẩn Hán Việt: ngũ chẩn · Pinyin: wǔ zhěn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 診 (chẩn)Pinyinwǔ zhěnHán Việtngũ chẩnCấu tạo五 + 診 · ngũ + chẩn nghĩa thành phần: ngũ + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医诊断五脏病症的脉法。Tân Hoa Tự Điển 1.中医诊断五脏病症的脉法。