五穀囊 wǔ gǔ náng · ngũ cốc nang Hán Việt: ngũ cốc nang · Pinyin: wǔ gǔ náng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 穀 (cốc) + 囊 (nang)Pinyinwǔ gǔ nángHán Việtngũ cốc nangCấu tạo五 + 穀 + 囊 · ngũ + cốc + nang nghĩa thành phần: ngũ + cốc + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装有五种谷物的口袋。Tân Hoa Tự Điển 1.装有五种谷物的口袋。