五穀精 wǔ gǔ jīng · ngũ cốc tinh Hán Việt: ngũ cốc tinh · Pinyin: wǔ gǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 穀 (cốc) + 精 (tinh)Pinyinwǔ gǔ jīngHán Việtngũ cốc tinhCấu tạo五 + 穀 + 精 · ngũ + cốc + tinh nghĩa thành phần: ngũ + cốc + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.雪的别称。