五穀蟲
ngũ cốc trùng
Hán Việt: ngũ cốc trùng · Pinyin: wǔ gǔ chóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即粪蛆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即粪蛆。
Eng
- Cihui 五穀蟲 ǔgǔchóng n. a good-for-nothing M:¹tiáo
Hán Việt: ngũ cốc trùng · Pinyin: wǔ gǔ chóng