五賊 wǔ zéi · ngũ tặc Hán Việt: ngũ tặc · Pinyin: wǔ zéi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 賊 (tặc)Pinyinwǔ zéiHán Việtngũ tặcCấu tạo五 + 賊 · ngũ + tặc nghĩa thành phần: ngũ + tặc