五起

wǔ qǐ ngũ khởi

Hán Việt: ngũ khởi · Pinyin: wǔ qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阐释其义,其说有五。起,阐发,阐释; 谓第五更时起床; 五批。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阐释其义,其说有五。起,阐发,阐释。 2.谓第五更时起床。 3.五批。