五車二 wǔ chē èr · ngũ xa nhị Hán Việt: ngũ xa nhị · Pinyin: wǔ chē èr Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 車 (xa) + 二 (nhị)Pinyinwǔ chē èrHán Việtngũ xa nhịCấu tạo五 + 車 + 二 · ngũ + xa + nhị nghĩa thành phần: ngũ + xa + nhị Nghĩa EngCihui Capella