五車書 wǔ chē shū · ngũ xa thư Hán Việt: ngũ xa thư · Pinyin: wǔ chē shū Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 車 (xa) + 書 (thư)Pinyinwǔ chē shūHán Việtngũ xa thưCấu tạo五 + 車 + 書 · ngũ + xa + thư nghĩa thành phần: ngũ + xa + thư