五輻針 ngũ phúc châm Hán Việt: ngũ phúc châm Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 輻 (phúc) + 針 (châm)Hán Việtngũ phúc châmCấu tạo五 + 輻 + 針 · ngũ + phúc + châm nghĩa thành phần: ngũ + phúc + châm Nghĩa EngCihui pinulus