五辛
ngũ tân
Hán Việt: ngũ tân · Pinyin: wǔ xīn
Tổng quan
xem 五葷|五荤
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 五葷|五荤
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 五种辛味的蔬菜,也称五荤。佛教僧侣按戒律不许吃五辛; 指五辛菜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.五种辛味的蔬菜,也称五荤。佛教僧侣按戒律不许吃五辛。 2.指五辛菜。
Eng
- CC-CEDICT see 五葷|五荤[wu3 hun1]
- Cihui see 五葷|五荤
ja
- JMdict five pungent roots (in Buddhism or Taoism)