五達 wǔ dá · ngũ đạt Hán Việt: ngũ đạt · Pinyin: wǔ dá Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 達 (đạt)Pinyinwǔ dáHán Việtngũ đạtCấu tạo五 + 達 · ngũ + đạt nghĩa thành phần: ngũ + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达五方的大路; 泛指四通八达的大路。Tân Hoa Tự Điển 1.通达五方的大路。 2.泛指四通八达的大路。