五量
ngũ lượng
Hán Việt: ngũ lượng · Pinyin: wǔ liàng
Tổng quan
ngũ lượng (名數)上四量加義准量。義准量者,若准於法之無我,必知為無常也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ngũ lượng (名數)上四量加義准量。義准量者,若准於法之無我,必知為無常也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 五种计量标准的合称; 五种量器的合称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.五种计量标准的合称。 2.五种量器的合称。