五銖 wǔ zhū · ngũ thù Hán Việt: ngũ thù · Pinyin: wǔ zhū Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 銖 (thù)Pinyinwǔ zhūHán Việtngũ thùCấu tạo五 + 銖 · ngũ + thù nghĩa thành phần: ngũ + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即五铢钱。 2.见"五铢衣"。