五長 wǔ zhǎng · ngũ trường Hán Việt: ngũ trường · Pinyin: wǔ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 長 (trường)Pinyinwǔ zhǎngHán Việtngũ trườngCấu tạo五 + 長 · ngũ + trường nghĩa thành phần: ngũ + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.五国诸侯之长。 2.古代守城的小吏。 3.一伍之长。古代户籍以五户为伍,一人为伍长。五,同"伍"。