五雷 wǔ léi · ngũ lôi Hán Việt: ngũ lôi · Pinyin: wǔ léi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 雷 (lôi)Pinyinwǔ léiHán Việtngũ lôiCấu tạo五 + 雷 · ngũ + lôi nghĩa thành phần: ngũ + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五雷法; 雷。Tân Hoa Tự Điển 1.即五雷法。 2.雷。