五面鏡 ngũ diện kính Hán Việt: ngũ diện kính Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 面 (diện) + 鏡 (kính)Hán Việtngũ diện kínhCấu tạo五 + 面 + 鏡 · ngũ + diện + kính nghĩa thành phần: ngũ + diện + kính Nghĩa EngCihui pentamirror