五頂 wǔ dǐng · ngũ đính Hán Việt: ngũ đính · Pinyin: wǔ dǐng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 頂 (đính)Pinyinwǔ dǐngHán Việtngũ đínhCấu tạo五 + 頂 · ngũ + đính nghĩa thành phần: ngũ + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代印度童子一种结发的式样。Tân Hoa Tự Điển 1.古代印度童子一种结发的式样。