五顶山 ngũ đính san Hán Việt: ngũ đính san Tổng quan ngũ đỉnh sơn (地名)五臺山也。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 顶 (đính) + 山 (san)Hán Việtngũ đính sanCấu tạo五 + 顶 + 山 · ngũ + đính + san nghĩa thành phần: ngũ + đính + san Nghĩa ViệtCihui ngũ đỉnh sơn (地名)五臺山也。☸