五館 wǔ guǎn · ngũ quán Hán Việt: ngũ quán · Pinyin: wǔ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 館 (quán)Pinyinwǔ guǎnHán Việtngũ quánCấu tạo五 + 館 · ngũ + quán nghĩa thành phần: ngũ + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁修制五礼的机构。五礼谓吉礼﹑凶礼﹑宾礼﹑军礼和嘉礼。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁修制五礼的机构。五礼谓吉礼﹑凶礼﹑宾礼﹑军礼和嘉礼。