五鼎 wǔ dǐng · ngũ đỉnh Hán Việt: ngũ đỉnh · Pinyin: wǔ dǐng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 鼎 (đỉnh)Pinyinwǔ dǐngHán Việtngũ đỉnhCấu tạo五 + 鼎 · ngũ + đỉnh nghĩa thành phần: ngũ + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代行祭礼时,大夫用五个鼎,分别盛羊﹑豕﹑肤(切肉)﹑鱼﹑腊五种供品。见《仪礼.少牢馈食礼》。 2.见"五鼎食"。