井上

jǐng shàngtỉnh thượng

Hán Việt: tỉnh thượng · Pinyin: jǐng shàng

Tổng quan

Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê")

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên mặt đất

Eng

  • Cihui Inoue (Japanese surname, pr. "ee-no-oo-ay")

Đức

  • Handedict über dem Boden

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交