井上

jǐng shàng tỉnh thượng

Hán Việt: tỉnh thượng · Pinyin: jǐng shàng

Tổng quan

Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê")

Cấu tạo: (tỉnh) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê")

Eng

  • CC-CEDICT Inoue (Japanese surname, pr. ee-no-oo-ay)
  • Cihui Inoue (Japanese surname, pr. "ee-no-oo-ay")