井上
tỉnh thượng
Hán Việt: tỉnh thượng · Pinyin: jǐng shàng
Tổng quan
Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê")
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trên mặt đất
Eng
- Cihui Inoue (Japanese surname, pr. "ee-no-oo-ay")
Đức
- Handedict über dem Boden
Hán Việt: tỉnh thượng · Pinyin: jǐng shàng
Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê")