井井然 jǐng jǐng rán · tỉnh tỉnh nhiên Hán Việt: tỉnh tỉnh nhiên · Pinyin: jǐng jǐng rán Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 井 (tỉnh) + 然 (nhiên)Pinyinjǐng jǐng ránHán Việttỉnh tỉnh nhiênCấu tạo井 + 井 + 然 · tỉnh + tỉnh + nhiên nghĩa thành phần: tỉnh + tỉnh + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹井然。Tân Hoa Tự Điển 1.犹井然。