井儀 jǐng yí · tỉnh nghi Hán Việt: tỉnh nghi · Pinyin: jǐng yí Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 儀 (nghi)Pinyinjǐng yíHán Việttỉnh nghiCấu tạo井 + 儀 · tỉnh + nghi nghĩa thành phần: tỉnh + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代射礼的五种射法之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代射礼的五种射法之一。