井公 jǐng gōng · tỉnh công Hán Việt: tỉnh công · Pinyin: jǐng gōng Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 公 (công)Pinyinjǐng gōngHán Việttỉnh côngCấu tạo井 + 公 · tỉnh + công nghĩa thành phần: tỉnh + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古代隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古代隐士。