井養

jǐng yǎng tỉnh dưỡng

Hán Việt: tỉnh dưỡng · Pinyin: jǐng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓井水供养于人,源源不尽。 2.比喻受到别人的好处﹑恩惠。