井口

jǐng kǒutỉnh khẩu

Hán Việt: tỉnh khẩu · Pinyin: jǐng kǒu

Tổng quan

cửa vào mỏ

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miệng giếng
  • VietPhrases miệng giếng
  • Biên soạn 1. <min.> pithead 2. mouth of a well 3. wellhead

Eng

  • Cihui mouth of a well

Đức

  • Handedict Brunnenöffnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架 · 井水