井口 jǐng kǒu · tỉnh khẩu Hán Việt: tỉnh khẩu · Pinyin: jǐng kǒu Tổng quan cửa vào mỏ Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 口 (khẩu)Pinyinjǐng kǒuHán Việttỉnh khẩuCấu tạo井 + 口 · tỉnh + khẩu nghĩa thành phần: tỉnh + khẩu Nghĩa ViệtCihui cửa vào mỏEngCC-CEDICT mouth of a wellCihui mouth of a well