井喷

jǐng pēntỉnh phún

Hán Việt: tỉnh phún · Pinyin: jǐng pēn

Tổng quan

giếng phun

新华 · Tân Hoa Đại lục

钻石油井时地下的高压油、天然气等突然从井口喷出。

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 噴 (phún)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dầu) phun trào
  • Cihui tăng vọt
  • Cihui phun mạnh
  • Tần suất từ tỉnh phún: giếng phun; giếng phun
  • Biên soạn /v. blowout (of oil wells)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钻石油井时地下的高压油、天然气等突然从井口喷出。

Eng

  • Cihui (oil) blowout; surge; gush
  • Tần suất từ n./v. blowout (of oil wells)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井底 · 井架 · 井水