井地

jǐng dì tỉnh địa

Hán Việt: tỉnh địa · Pinyin: jǐng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 井田。《孟子.滕文公上》:「經界不正,井地不鈞,穀祿不平。」宋.陸游〈歲莫感懷以餘年諒無幾休日愴已迫為韻〉其一○:「井地以養民,整整若棋畫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即井田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即井田。

Eng

  • Cihui 井地 ǐngdì n. <hist.> well-field system