井場
tỉnh tràng
Hán Việt: tỉnh tràng · Pinyin: jǐng chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钻井采油的工作场地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钻井采油的工作场地。
Eng
- Cihui 井場 ǐngchǎng n. well site
Hán Việt: tỉnh tràng · Pinyin: jǐng chǎng