井坎
tỉnh khảm
Hán Việt: tỉnh khảm · Pinyin: jǐng kǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即坎井。浅井,废井。语本《庄子.秋水》"子独不闻夫坎井之蛙乎?"
- Tân Hoa Tự Điển 1.即坎井。浅井,废井。语本《庄子.秋水》"子独不闻夫坎井之蛙乎?"
Hán Việt: tỉnh khảm · Pinyin: jǐng kǎn