井堙

jǐng yīn tỉnh nhân

Hán Việt: tỉnh nhân · Pinyin: jǐng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓堵塞水井。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓堵塞水井。