井室 jǐng shì · tỉnh thất Hán Việt: tỉnh thất · Pinyin: jǐng shì Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 室 (thất)Pinyinjǐng shìHán Việttỉnh thấtCấu tạo井 + 室 · tỉnh + thất nghĩa thành phần: tỉnh + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贮冰的地窖。Tân Hoa Tự Điển 1.贮冰的地窖。