井屋 jǐng wū · tỉnh ốc Hán Việt: tỉnh ốc · Pinyin: jǐng wū Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 屋 (ốc)Pinyinjǐng wūHán Việttỉnh ốcCấu tạo井 + 屋 · tỉnh + ốc nghĩa thành phần: tỉnh + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农舍,村落。Tân Hoa Tự Điển 1.农舍,村落。