井榦 jǐng gàn · tỉnh cán Hán Việt: tỉnh cán · Pinyin: jǐng gàn Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 榦 (cán)Pinyinjǐng gànHán Việttỉnh cánCấu tạo井 + 榦 · tỉnh + cán nghĩa thành phần: tỉnh + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"井干"。 2.井上围栏。 3.指构木所成的高架。 4.见"井干楼"。 5.泛指楼台。