井底

jǐng dǐtỉnh để

Hán Việt: tỉnh để · Pinyin: jǐng dǐ

Tổng quan

tỉnh để: đáy giếng; đáy giếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"井底蛙"。

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáy giếng
  • VietPhrases đáy giếng
  • Biên soạn > shaft bottom

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"井底蛙"。

Eng

  • JMdict well bottom
  • JMdict narrow place
  • Cihui 井底 ǐngdǐ p.w. 1. well bottom 2. <min.> shaft bottom

ja

  • JMdict 井底(せいてい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井底之蛙 · 井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井架