井廬 jǐng lú · tỉnh lư Hán Việt: tỉnh lư · Pinyin: jǐng lú Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 廬 (lư)Pinyinjǐng lúHán Việttỉnh lưCấu tạo井 + 廬 · tỉnh + lư nghĩa thành phần: tỉnh + lư