井徑

jǐng jìng tỉnh kính

Hán Việt: tỉnh kính · Pinyin: jǐng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田间小路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田间小路。