井徑 jǐng jìng · tỉnh kính Hán Việt: tỉnh kính · Pinyin: jǐng jìng Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 徑 (kính)Pinyinjǐng jìngHán Việttỉnh kínhCấu tạo井 + 徑 · tỉnh + kính nghĩa thành phần: tỉnh + kính