井戶

jǐng hù tỉnh hộ

Hán Việt: tỉnh hộ · Pinyin: jǐng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制井盐的民户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制井盐的民户。