井房 tỉnh phòng Hán Việt: tỉnh phòng Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 房 (phòng)Hán Việttỉnh phòngCấu tạo井 + 房 · tỉnh + phòng nghĩa thành phần: tỉnh + phòng Nghĩa EngCihui 井房 ǐngfáng n. wellhouse M:¹jiān