井收 jǐng shōu · tỉnh thu Hán Việt: tỉnh thu · Pinyin: jǐng shōu Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 收 (thu)Pinyinjǐng shōuHán Việttỉnh thuCấu tạo井 + 收 · tỉnh + thu nghĩa thành phần: tỉnh + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓井已挖成。Tân Hoa Tự Điển 1.谓井已挖成。