井斜 tỉnh tà Hán Việt: tỉnh tà Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 斜 (tà)Hán Việttỉnh tàCấu tạo井 + 斜 · tỉnh + tà nghĩa thành phần: tỉnh + tà Nghĩa EngCihui 井斜 ǐngxié n. well deflection/deviation