井旟

jǐng yútỉnh dư

Hán Việt: tỉnh dư · Pinyin: jǐng yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.画有井星图案的军旗。

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 旟 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.画有井星图案的军旗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架