井星 jǐng xīng · tỉnh tinh Hán Việt: tỉnh tinh · Pinyin: jǐng xīng Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 星 (tinh)Pinyinjǐng xīngHán Việttỉnh tinhCấu tạo井 + 星 · tỉnh + tinh nghĩa thành phần: tỉnh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即井宿。Tân Hoa Tự Điển 1.即井宿。