井晉

jǐng jìn tỉnh tấn

Hán Việt: tỉnh tấn · Pinyin: jǐng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北汉的代称。山西简称晋。东有太行山,西有吕梁山,南有中条山,北有长城,形如井字,五代时属北汉疆域。故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北汉的代称。山西简称晋。东有太行山,西有吕梁山,南有中条山,北有长城,形如井字,五代时属北汉疆域。故称。